thể lực

Học thuật
Thân thiện
thể lực

Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường thể lực.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sức khỏe của cơ thể con người: Chỉ khả năng hoạt động thể chất tổng thể, bao gồm sức mạnh, sức bền, độ dẻo dai sự nhanh nhẹn.
    • Năng lực thể chất: Khả năng thực hiện các hoạt động lao động chân tay, thể thao hoặc vận động dựa trên tình trạng sức khỏe cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vận động viên này thể lực rất tốt, có thể thi đấucường độ cao suốt trận đấu.
    • Công việc xây dựng đòi hỏi người lao động phải thể lực dồi dào.
    • Sau trận ốm, thể lực của anh ấy suy giảm đáng kể.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thể lực sung mãn": diễn tả tình trạng sức khỏe thể chấtđỉnh cao, tràn đầy năng lượng.
    • độ tuổi 20, anh ấy một thể lực sung mãn, có thể làm việc cả ngày không biết mệt.
  • "kiểm tra thể lực": chỉ hoạt động đánh giá, đo lường các chỉ số sức khỏe thể chất.
    • Trước khi nhập ngũ, các tân binh đều phải trải qua bài kiểm tra thể lực.
  • "thể lực hao mòn": diễn tả sự suy kiệt, giảm sút sức lực theo thời gian hoặc do lao động vất vả.
    • Sau nhiều năm làm việc nặng nhọc, thể lực của ông ấy đã hao mòn nhiều.
Biến thể từ liên quan
  • Thể chất (danh từ): Chỉ toàn bộ cơ thể các đặc điểm sinh học của con người, thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn ( dụ: phát triển thể chất, giáo dục thể chất).
  • Sức lực (danh từ): Sức mạnh để làm việc, thường nhấn mạnh đến khả năng lao động cụ thể hơn tình trạng sức khỏe tổng quát.
  • Thể trạng (danh từ): Tình trạng sức khỏe tổng thể của cơ thể tại một thời điểm nhất định.
Từ đồng nghĩa
  • Sức khỏe: Tình trạng tốt của cơ thể tinh thần.
  • Sức vóc: Vóc dáng sức mạnh của cơ thể (thường dùng trong khẩu ngữ).
Các cụm từ liên quan
  • Tăng cường thể lực: Cải thiện, nâng cao sức khỏe thể chất.
    • Anh ấy tập gym đều đặn để tăng cường thể lực.
  • Phục hồi thể lực: Lấy lại sức lực sau một quá trình lao động, tập luyện hoặc ốm đau.
    • Sau trận đấu, các cầu thủ cần nghỉ ngơi để phục hồi thể lực.
  • Thiếu thể lực: Không đủ sức khỏe, sức lực để làm việc đó.
    • Công việc này thiếu thể lực thì không thể làm nổi.
thể lực

Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường thể lực.

  1. dt. Sức khoẻ của cơ thể con người: thể lực dồi dào tập thể dục để tăng cường thể lực.

Từ gần giống

Từ chứa "thể lực"